delaware bay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vịnh Delaware: Một vịnh lớn thuộc Bắc Đại Tây Dương, nằm ở bờ biển phía đông nước Mỹ, được cung cấp nước từ sông Delaware. Đây là một vùng cửa sông quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Delaware Bay is an important estuary for many species of migratory birds. (Vịnh Delaware là một vùng cửa sông quan trọng cho nhiều loài chim di cư.)
- The ship entered Delaware Bay after sailing up the Atlantic coast. (Con tàu tiến vào Vịnh Delaware sau khi đi dọc theo bờ biển Đại Tây Dương.)
- The ecology of Delaware Bay is carefully monitored by scientists. (Hệ sinh thái của Vịnh Delaware được các nhà khoa học theo dõi cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the shores of Delaware Bay": các bờ biển của Vịnh Delaware.
- Many historic lighthouses are located along the shores of Delaware Bay. (Nhiều ngọn hải đăng lịch sử nằm dọc theo các bờ biển của Vịnh Delaware.)
"Delaware Bay watershed": lưu vực Vịnh Delaware.
- Protecting the Delaware Bay watershed is crucial for water quality. (Bảo vệ lưu vực Vịnh Delaware là rất quan trọng đối với chất lượng nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Delaware River (Danh từ): Sông Delaware, con sông chính đổ vào Vịnh Delaware.
- Chesapeake Bay (Danh từ): Vịnh Chesapeake, một vịnh lớn khác ở vùng Trung Đại Tây Dương của Hoa Kỳ.
Từ đồng nghĩa
- Estuary (Danh từ): Vùng cửa sông, nơi nước ngọt từ sông gặp nước mặn từ biển. (Vịnh Delaware là một ví dụ điển hình.)
- Inlet (Danh từ): Vịnh nhỏ, lạch biển. (Dùng để mô tả chung về đặc điểm địa lý của Vịnh Delaware.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "Delaware Bay". Tên riêng của địa danh này thường không nằm trong các thành ngữ.)
Noun
- vịnh Delaware ở phía Bắc Đại Tây Dương